Bảng Giá Trị Pip — Tất Cả Cặp Tính Bằng VND

So sánh giá trị pip trên các cặp forex, cặp USD/VND, vàng, bạc, NAS100, US30 và Bitcoin — tất cả được quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá tham chiếu cập nhật mỗi ngày.

← Quay Lại Máy Tính Pip
01 Bảng giá trị pip
ECB · loading…
Công cụ 0.01 lot 0.10 lot 0.50 lot 1.00 lot
Fetching live rates…
* Kim loại & chỉ số: giá trị pip dựa trên thông số hợp đồng cố định (XAU: 100 oz/lot · XAG: 5.000 oz/lot · NAS100/US30: ước tính). Bảng đầy đủ với công thức →
26
các công cụ trên forex, kim loại, chỉ số và crypto
10
đơn vị tiền tệ tài khoản, được quy đổi theo tỷ giá trực tiếp
8
máy tính, không cần đăng ký và không cần email
ECB
tỷ giá tham chiếu, cập nhật mỗi ngày làm việc

Hướng Dẫn Đọc Bảng

Forex & Cặp USD/VND

Giá trị pip = kích thước pip × 100.000 × khối lượng lot × tỷ giá (tiền báo giá/tài khoản). Với cặp USD/VND và tài khoản VND, giá trị pip được xác định trực tiếp bằng đồng Việt Nam mà không cần quy đổi thêm.

Kim Loại (Vàng & Bạc)

Vàng (XAU/USD): 100 troy ounce mỗi lot, pip = $0,01. Giá trị pip = $1,00 mỗi lot tiêu chuẩn, cố định và không phụ thuộc vào giá vàng. Quy đổi sang VND theo tỷ giá USD/VND hiện hành. Bạc: 5.000 oz/lot = $50,00 mỗi pip mỗi lot tiêu chuẩn.

Chỉ Số * (NAS100, US30)

Chỉ số biến động theo điểm, không theo pip. Giá trị mỗi điểm phụ thuộc vào kích thước hợp đồng của sàn giao dịch. Các giá trị hiển thị mang tính tham chiếu theo quy chuẩn CFD thông thường. Hãy kiểm tra giá trị điểm chính xác với FxPro bằng cách nhấp chuột phải vào công cụ trong MT4/MT5 → Thông số kỹ thuật.

Tỷ Giá Tham Chiếu

Tỷ giá được lấy từ dữ liệu tham chiếu qua Frankfurter API, cập nhật mỗi ngày giao dịch. Đây là tỷ giá tham chiếu, không phải giá bid/ask trực tiếp. Giá trị pip thực tế tại sàn của bạn có thể chênh lệch nhỏ do spread và biến động tỷ giá theo thời gian thực.

Một pip không phải là một số tiền cố định

Cả chín thanh đều là một pip trên một lot tiêu chuẩn. Pip của bạc có giá trị gấp năm mươi lần vàng, vì một lot bạc là 5.000 ounce so với 100 của vàng — kích thước pip là cùng một cent ở cả hai. Các thanh cho các cặp được báo bằng loại tiền tệ khác được chuyển đổi theo tỷ giá trực tiếp, vì vậy chúng di chuyển trong ngày.

Bạc
EUR/USD
GBP/USD
USD/JPY
USD/CHF
USD/CAD
EUR/GBP
Vàng
NAS100 (point)
—
—
—
—
—
—
—
—
—
Giá trị của một pip mỗi lot tiêu chuẩn, tính bằng USD —

Tính Toán → Giao Dịch Ngay.

Mở tài khoản FxPro ngay hôm nay — sàn giao dịch quốc tế uy tín, hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Đưa các con số vừa tính thẳng vào lệnh giao dịch thực tế.

Mở Tài Khoản FxPro → Đánh giá FxPro: quy định và phí rút tiền →
FxPro — Open a trading account