Tổng Quan JPY/VND
JPY/VND liên kết Yên Nhật với VND. JPY cũng là đồng tiền trú ẩn an toàn, với pip size đặc biệt: 0,0001 (giống các cặp khác) nhưng exchange rate rất khác (1 JPY ≈ 0,122 USD).
| Loại công cụ | Cặp ngoại lai |
|---|---|
| Một pip | 0.0001 |
| Lô tiêu chuẩn | 100,000 JPY |
| Giá trị của một pip trên mỗi lô | 10 VND — đang chuyển đổi… |
| Giá trị danh nghĩa của một lô | — |
| Ký quỹ cho một lô ở 1:30 / 1:100 / 1:500 | — |
Hai hàng cuối thay đổi theo thị trường và được điền từ tỷ giá trực tiếp; mọi thứ phía trên được cố định bởi hợp đồng. Đòn bẩy khả dụng cho bạn phụ thuộc vào cơ quan quản lý và loại tài khoản — hãy kiểm tra trong nền tảng trước khi xác định khối lượng vị thế.
Yếu Tố Tác Động
Quyết định BoJ (Ngân hàng Nhật Bản), chính sách YCC (Yield Curve Control), dữ liệu CPI Nhật, can thiệp ngoại hối của MOF Nhật. Carry trade JPY là yếu tố quan trọng.
Giờ Giao Dịch Tốt Nhất
Phiên Tokyo (07:00–10:00 giờ VN) có thanh khoản JPY tốt nhất cùng phiên London.
| Tiền tệ | Ngân hàng trung ương | Lãi suất chính sách | Yếu tố tác động |
|---|---|---|---|
| JPY | Bank of Japan (BoJ) | Short-term policy rate | BoJ · CPI · tín hiệu can thiệp |
| VND | State Bank of Vietnam (SBV) | Refinancing rate | SBV · CPI · đơn hàng xuất khẩu |
Lưu Ý Pip & Hợp Đồng
JPY/VND: 1 pip = 0,0001 trong tỷ giá. Giá trị pip tương đối nhỏ vì JPY có exchange rate thấp so với VND.
Spreads are tightest when two sessions are open at once and widest when one desk has gone home and the next has not arrived. The shaded band is the overlap.
Giá trị pip được tính toán dựa trên dữ liệu tỷ giá tham chiếu ECB (Frankfurter API). Tất cả các giá trị chỉ mang tính tham khảo và phục vụ mục đích giáo dục — không phải báo giá giao dịch trực tiếp. Xem bảng giá trị pip đầy đủ →
