Rủi ro $100 trên tài khoản $10,000 là 1% bất kể bạn giao dịch gì. Điều thay đổi là số lot mà nó mua được: dừng lỗ chặt mua được nhiều, dừng lỗ rộng mua được ít. Kéo dừng lỗ và xem hai con số di chuyển ngược chiều nhau trong khi số tiền rủi ro vẫn giữ nguyên.
| Dừng lỗ | Khối lượng lot | Mỗi pip | Nếu bị dừng lỗ |
|---|---|---|---|
| 10 pips | 1.00 | $10.00 | −$100.00 |
| 20 pips | 0.50 | $5.00 | −$100.00 |
| 40 pips | 0.25 | $2.50 | −$100.00 |
| 60 pips | 0.17 | $1.67 | −$100.00 |
| 100 pips | 0.10 | $1.00 | −$100.00 |
| 150 pips | 0.07 | $0.67 | −$100.00 |
| 200 pips | 0.05 | $0.50 | −$100.00 |
Cột cuối cùng là điểm mấu chốt: mọi hàng đều mất cùng 1% nếu dừng lỗ bị kích hoạt. Đó là những gì định cỡ vị thế mang lại cho bạn — một quyết định về rủi ro thay vì một quyết định mới cho mỗi giao dịch.
Khi giao dịch với tài khoản định danh USD trên FxPro, bạn nạp tiền từ ngân hàng Việt Nam và phần chênh lệch tỷ giá sẽ được ngân hàng khấu trừ 1–3% mỗi lần chuyển — tương đương hàng triệu đồng mất đi trước khi đặt lệnh đầu tiên. Kiểm soát kích thước lot chặt chẽ giúp bạn bảo toàn vốn và duy trì tỷ lệ rủi ro hợp lý theo từng giao dịch.
FxPro là sàn quốc tế được quản lý bởi nhiều cơ quan uy tín — vốn của khách hàng được tách biệt và bảo vệ theo tiêu chuẩn quốc tế.
Mở tài khoản FxPro (Sàn quốc tế uy tín) → Đánh giá FxPro: quy định và phí rút tiền →Tất cả công cụ đều tính toán theo VND và cập nhật ngay khi bạn nhập. Chọn một công cụ để chuyển đến ngay.
Tính khối lượng lệnh theo % rủi ro cố định và mức stop-loss tính bằng pip.
Mở →Xem mức ký quỹ bị khóa của một lệnh với đòn bẩy từ 1:50 đến 1:500.
Mở →Mô phỏng giá vào, giá ra và hướng lệnh để dự tính kết quả bằng VND.
Mở →Dự phóng tăng trưởng tài khoản từ mức lợi nhuận hàng tháng theo thời gian.
Mở →Tính chi phí swap phát sinh khi giữ lệnh qua đêm sau 00:00 giờ máy chủ.
Mở →