Chỉ các sàn forex có giấy phép quốc tế uy tín. Kiểm tra số giấy phép, xác nhận hỗ trợ nạp/rút VND và dữ liệu spread hiện tại dành cho trader bán lẻ tại Việt Nam.
Khi tài khoản giao dịch hỗ trợ VND, bạn tránh được khoản phí chuyển đổi ngoại tệ của ngân hàng (thường từ 1–3%) trên mỗi lần nạp và rút tiền. Với tài khoản 50.000.000₫, đó là khoản tiết kiệm từ 500.000₫ đến 1.500.000₫ cho một lần giao dịch khứ hồi.
FxPro được cấp phép bởi FCA (Anh), CySEC (Châu Âu) và FSCA (Nam Phi), giúp khách hàng có cơ chế khiếu nại rõ ràng và minh bạch. Các sàn chỉ hoạt động offshore mà không có giấy phép uy tín sẽ không cung cấp được sự bảo vệ tương đương cho nhà đầu tư.
Khi tài khoản hỗ trợ VND, việc tính toán kích thước lệnh trở nên trực quan hơn — các con số hiển thị trong công cụ tính toán trên trang này chính xác là những gì xuất hiện trong tài khoản của bạn. Không cần quy đổi lợi nhuận từ USD sang VND trong đầu.
Spread tài khoản Standard của FxPro (1,2–1,5 pip trên EUR/USD) rộng hơn so với Exness Standard hoặc Pepperstone Razor. Nếu bạn giao dịch tần suất cao hoặc cần spread cực kỳ thấp, Exness hoặc Pepperstone có thể phù hợp hơn — tuy nhiên hãy xác nhận khả năng hỗ trợ VND cho loại tài khoản cụ thể của bạn, vì điều này không được đảm bảo trên tất cả các cấp tài khoản. Khoản tiền nạp tối thiểu cao hơn ($100 so với $10 của Exness) cũng là yếu tố cần cân nhắc đối với trader mới bắt đầu với vốn nhỏ.
Đây là các điều khoản mà các máy tính trên trang web này hoạt động. Cột chênh lệch là mức trung bình, không phải báo giá: nó mở rộng xung quanh tin tức và vào những giờ ít giao dịch, đó là mục đích của biểu đồ phiên trên các trang công cụ.
| Công cụ | Kích thước hợp đồng | Pip | Chênh lệch điển hình | Đòn bẩy |
|---|---|---|---|---|
| Forex | ||||
| USD/ZAR | 100,000 | 0.0001 | 15 | 1:30 |
| EUR/ZAR | 100,000 | 0.0001 | 25 | 1:30 |
| GBP/ZAR | 100,000 | 0.0001 | 35 | 1:30 |
| AUD/ZAR | 100,000 | 0.0001 | 30 | 1:30 |
| Kim loại | ||||
| XAU/USD | 100 oz | 0.01 | 0.3 | 1:20 |
| XAG/USD | 5000 oz | 0.01 | 0.03 | 1:10 |
| Chỉ số | ||||
| NAS100 | 10 units | 0.1 | 0.4 | 1:20 |
| US30 | 10 units | 1 | 0.5 | 1:20 |
Lấy từ thông số kỹ thuật công cụ đã công bố của nhà môi giới, đọc 2026-06-06. Đòn bẩy phụ thuộc vào cơ quan quản lý và loại tài khoản của bạn — hãy kiểm tra con số trong nền tảng của riêng bạn trước khi định cỡ vị thế.