Tổng Quan EUR/VND
EUR/VND phản ánh mối quan hệ giữa khu vực đồng Euro và Việt Nam. Đây là cặp tiền chéo phổ biến với trader muốn tiếp cận biến động EUR mà vẫn tính toán theo VND.
| Loại công cụ | Cặp ngoại lai |
|---|---|
| Một pip | 0.0001 |
| Lô tiêu chuẩn | 100,000 EUR |
| Giá trị của một pip trên mỗi lô | 10 VND — đang chuyển đổi… |
| Giá trị danh nghĩa của một lô | — |
| Ký quỹ cho một lô ở 1:30 / 1:100 / 1:500 | — |
Hai hàng cuối thay đổi theo thị trường và được điền từ tỷ giá trực tiếp; mọi thứ phía trên được cố định bởi hợp đồng. Đòn bẩy khả dụng cho bạn phụ thuộc vào cơ quan quản lý và loại tài khoản — hãy kiểm tra trong nền tảng trước khi xác định khối lượng vị thế.
Yếu Tố Tác Động
Quyết định ECB, dữ liệu kinh tế Eurozone (GDP, CPI, PMI), tỷ giá EUR/USD, và tỷ giá USD/VND. Cặp này biến động theo cả hai chiều EUR và VND.
Giờ Giao Dịch Tốt Nhất
Phiên London (15:00–23:00 giờ VN) là thời điểm tốt nhất cho EUR/VND.
| Tiền tệ | Ngân hàng trung ương | Lãi suất chính sách | Yếu tố tác động |
|---|---|---|---|
| EUR | European Central Bank (ECB) | Deposit facility rate | ECB · HICP · PMI |
| VND | State Bank of Vietnam (SBV) | Refinancing rate | SBV · CPI · đơn hàng xuất khẩu |
Lưu Ý Pip & Hợp Đồng
Giá trị pip EUR/VND tính bằng VND phụ thuộc vào tỷ giá EUR/VND hiện tại (khoảng 20,10 cho mỗi EUR tính bằng đô la Mỹ × tỷ giá USD/VND).
Spreads are tightest when two sessions are open at once and widest when one desk has gone home and the next has not arrived. The shaded band is the overlap.
Giá trị pip được tính toán dựa trên dữ liệu tỷ giá tham chiếu ECB (Frankfurter API). Tất cả các giá trị chỉ mang tính tham khảo và phục vụ mục đích giáo dục — không phải báo giá giao dịch trực tiếp. Xem bảng giá trị pip đầy đủ →
