Tổng Quan NZD/VND
NZD/VND liên kết đô la New Zealand với VND. NZD thường được gọi là 'Kiwi' và có tương quan cao với AUD.
| Loại công cụ | Cặp ngoại lai |
|---|---|
| Một pip | 0.0001 |
| Lô tiêu chuẩn | 100,000 NZD |
| Giá trị của một pip trên mỗi lô | 10 VND — đang chuyển đổi… |
| Giá trị danh nghĩa của một lô | — |
| Ký quỹ cho một lô ở 1:30 / 1:100 / 1:500 | — |
Hai hàng cuối thay đổi theo thị trường và được điền từ tỷ giá trực tiếp; mọi thứ phía trên được cố định bởi hợp đồng. Đòn bẩy khả dụng cho bạn phụ thuộc vào cơ quan quản lý và loại tài khoản — hãy kiểm tra trong nền tảng trước khi xác định khối lượng vị thế.
Yếu Tố Tác Động
Quyết định RBNZ (Reserve Bank of New Zealand), giá hàng hóa nông sản NZ (sữa, thịt), dữ liệu Trung Quốc, và khẩu vị rủi ro toàn cầu. NZD/VND biến động ít hơn GBP/VND.
Giờ Giao Dịch Tốt Nhất
Phiên Úc (05:00–10:00 giờ VN) cho NZD/VND.
| Tiền tệ | Ngân hàng trung ương | Lãi suất chính sách | Yếu tố tác động |
|---|---|---|---|
| NZD | Reserve Bank of New Zealand (RBNZ) | Official Cash Rate | RBNZ · CPI · giá sữa |
| VND | State Bank of Vietnam (SBV) | Refinancing rate | SBV · CPI · đơn hàng xuất khẩu |
Lưu Ý Pip & Hợp Đồng
NZD/VND thường có spread tương tự AUD/VND. ATR hàng ngày thấp hơn GBP/VND.
Spreads are tightest when two sessions are open at once and widest when one desk has gone home and the next has not arrived. The shaded band is the overlap.
Giá trị pip được tính toán dựa trên dữ liệu tỷ giá tham chiếu ECB (Frankfurter API). Tất cả các giá trị chỉ mang tính tham khảo và phục vụ mục đích giáo dục — không phải báo giá giao dịch trực tiếp. Xem bảng giá trị pip đầy đủ →
