← Máy Tính Pip / EUR/USD

Máy Tính Pip EUR/USD — Kết Quả Bằng USD và VND

Máy tính giá trị pip EUR/USD hiển thị kết quả bằng đô la Mỹ và đồng Việt Nam. Lô tiêu chuẩn = $10.00/pip (cố định). Chuyển đổi VND theo tỷ giá thực.

PipDesk VN — Máy Tính Pip & Rủi Ro Đang tải tỷ giá…
USD/VND
—
EUR/VND
—
GBP/VND
—
XAU/USD
—
BTC/USD
—
ETH/USD
—
NAS100
—
US30
—
lô
pips
₫
%
pips
Giá trị pip — 1,00 lô
₫ —
—
0.01 lot
—
0.10 lot
—
1.00 lot
—
50-pip move
—
Tính rủi ro — 1% số dư
Kích thước lô
—
Số VND rủi ro
—
Giá trị mỗi pip
—
TP gợi ý (1:2)
—
Biên độ ngày — USD/VND
Điển hình: ~350 pips/ngày Stop của bạn: — biên độ ngày
0%50%100%
Spread hòa vốn (tài khoản chuẩn FxPro)
Spread
—
→
Chi phí/lô
—
→
Hòa vốn
—
—

Giá Trị Pip EUR/USD — Cố Định Bằng USD, Biến Động Bằng VND

EUR/USD là cặp tiền tệ có thanh khoản cao nhất thế giới. Giá trị pip cho tài khoản định danh USD là chính xác $10.00 mỗi lô tiêu chuẩn — cố định vì đồng tiền yết giá là USD. Đối với nhà giao dịch Việt Nam sử dụng tài khoản VND, giá trị này cần được quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá USD/VND hiện hành.

Kích Thước LôGiá trị pip (USD)Giá trị pip (VND @ 25.000)Biến động 50 pip (VND)
0.01 (micro)$0.10₫2.500₫125.000
0.10 (mini)$1.00₫25.000₫1.250.000
1.00 (tiêu chuẩn)$10.00₫250.000₫12.500.000

Giá trị VND tính theo tỷ giá USD/VND minh họa 25.000. Giá trị pip bằng VND thay đổi theo biến động của tỷ giá USD/VND — hãy dùng máy tính thực trên đây để có kết quả chính xác.

EUR/USD — Điều khoản hợp đồng và chênh lệch điển hình
Loại công cụCặp chính
Một pip0.0001
Lô tiêu chuẩn100,000 EUR
Giá trị của một pip trên mỗi lô $10.00
Chênh lệch điển hình1.2 pips — · FxPro đã xác minh
Giá trị danh nghĩa của một lô—
Ký quỹ cho một lô ở 1:30 / 1:100 / 1:500—

Hai hàng cuối thay đổi theo thị trường và được điền từ tỷ giá trực tiếp; mọi thứ phía trên được cố định bởi hợp đồng. Đòn bẩy khả dụng cho bạn phụ thuộc vào cơ quan quản lý và loại tài khoản — hãy kiểm tra trong nền tảng trước khi xác định khối lượng vị thế.

Góc Nhìn Của Nhà Giao Dịch Việt Nam Về EUR/USD

Giá trị pip EUR/USD tính bằng VND lớn hơn đáng kể so với cặp USD/VND ở cùng kích thước lô — và thay đổi hàng ngày theo tỷ giá USD/VND. Tại mức USD/VND 25.000, 1 lô tiêu chuẩn trên EUR/USD có giá trị ₫250.000 mỗi pip. Nếu bạn muốn rủi ro ₫500.000 với mức dừng lỗ 50 pip, kích thước lô phù hợp là: ₫500.000 ÷ (50 × ₫250.000) = 0.04 lô tiêu chuẩn (4 micro-lot).

Điều gì tác động đến mỗi phía của EUR/USD
Tiền tệNgân hàng trung ươngLãi suất chính sáchYếu tố tác động
EUR European Central Bank (ECB) Deposit facility rate ECB · HICP · PMI
USD Federal Reserve (Fed) Federal funds target range FOMC · CPI · dữ liệu việc làm

EUR/USD so với USD/VND — Nên Giao Dịch Cặp Nào?

Nhà giao dịch Việt Nam muốn tiếp cận với đồng euro có hai lựa chọn chính: EUR/USD hoặc theo dõi tỷ giá thông qua USD/VND. EUR/USD có spread thấp hơn nhiều (thường 1–1,5 pip) với thanh khoản sâu hơn, nhưng giá trị pip tính bằng VND sẽ dao động theo tỷ giá USD/VND. Đối với giao dịch định hướng đồng euro, EUR/USD là lựa chọn hiệu quả về chi phí hơn nhờ spread hẹp và khối lượng giao dịch lớn trên các nền tảng offshore phổ biến tại Việt Nam.

Spreads are tightest when two sessions are open at once and widest when one desk has gone home and the next has not arrived. The shaded band is the overlap.

Sydney
Tokyo
London
New York
00:0004:0008:0012:0016:0020:00 24:00
Thời gian hiển thị theo UTC

Giá trị pip được tính toán dựa trên dữ liệu tỷ giá tham chiếu cập nhật. Giá BTC/ETH thực từ CoinGecko. Tất cả các giá trị chỉ mang tính tham khảo và phục vụ mục đích giáo dục — không phải báo giá giao dịch thực tế. Xem bảng giá trị pip đầy đủ →

Tính Toán → Giao Dịch Ngay.

Mở tài khoản FxPro ngay hôm nay — sàn giao dịch quốc tế uy tín, hỗ trợ nạp tiền bằng VND. Đưa các con số vừa tính thẳng vào lệnh giao dịch thực tế.

Mở Tài Khoản FxPro → Đánh giá FxPro: quy định và phí rút tiền →
FxPro — Open a trading account